Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80341 |
Họ tên:
Trần Xuân Thanh
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 031******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80342 |
Họ tên:
Phạm Văn Viên
Ngày sinh: 18/03/1990 CMND: 162***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80343 |
Họ tên:
Trần Xuân Long
Ngày sinh: 05/05/1984 CMND: 031***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80344 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắm
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 031******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80345 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80346 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 22/01/1976 Thẻ căn cước: 031******628 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80347 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 17/11/1996 Thẻ căn cước: 031******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80348 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Thái
Ngày sinh: 15/03/1977 Thẻ căn cước: 015******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80349 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 031******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 80350 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 031***917 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 80351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1967 Thẻ căn cước: 031******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80352 |
Họ tên:
Vũ Văn Phương
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 031******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80353 |
Họ tên:
Trần Khoa Đức
Ngày sinh: 09/09/1996 Thẻ căn cước: 031******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 80354 |
Họ tên:
Phạm Ánh Hồng
Ngày sinh: 25/09/1973 Thẻ căn cước: 031******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 80355 |
Họ tên:
Phùng Văn Dũng
Ngày sinh: 14/05/1985 CMND: 031***458 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học ngành xây dựng công trình thủy; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80356 |
Họ tên:
Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 01/01/1960 Thẻ căn cước: 031******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80357 |
Họ tên:
Lê Văn Sáng
Ngày sinh: 17/01/1970 Thẻ căn cước: 031******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80358 |
Họ tên:
Phạm Trọng Bằng
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 031***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 80359 |
Họ tên:
Đặng Văn Phúc
Ngày sinh: 26/09/1978 CMND: 031***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 80360 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật cầu đường |
|
