Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80301 |
Họ tên:
Tống Minh Sơn
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 037******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 80302 |
Họ tên:
Vũ Đại Lượng
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 037******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80303 |
Họ tên:
Mai Hồng Phong
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 037******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80304 |
Họ tên:
Bùi Thị Trang
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 037******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80305 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hoàn
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80306 |
Họ tên:
Lưu Xuân Thường
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 037******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80307 |
Họ tên:
Đinh Văn Trọng
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 037******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 80308 |
Họ tên:
Trần Văn Huỳnh
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 164***272 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80309 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thao
Ngày sinh: 23/09/1985 CMND: 186***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 80310 |
Họ tên:
Phan Văn Diệu
Ngày sinh: 01/05/1977 CMND: 182***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80311 |
Họ tên:
Bùi Hà Bắc
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 044******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80312 |
Họ tên:
Phan Xuân Bảo
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 042******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80313 |
Họ tên:
Đinh Lâm Tùng
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 186***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80314 |
Họ tên:
Trần Huy Thắng
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 186***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 187***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80316 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lam
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 040******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80317 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đèo
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 186***453 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80318 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Anh
Ngày sinh: 21/05/1995 CMND: 187***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80319 |
Họ tên:
Lê Công Cường
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 186***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 80320 |
Họ tên:
Cao Văn Đức
Ngày sinh: 04/05/1996 CMND: 187***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
