Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80281 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Huy
Ngày sinh: 16/12/1990 CMND: 121***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học (Công nghệ hữu cơ – hóa dầu) |
|
||||||||||||
| 80282 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 16/06/1993 CMND: 013***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học (Máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí) |
|
||||||||||||
| 80283 |
Họ tên:
Phan Thu Trà
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 030******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quá trình thiết bị công nghiệp Hóa học và Thực phẩm |
|
||||||||||||
| 80284 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 035******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 80285 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 026******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 80286 |
Họ tên:
Văn Khắc Giáp
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 026******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80287 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 017***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80288 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Ly
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80289 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 012***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 80290 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 035******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 80291 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sang
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 084******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 80292 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hạnh
Ngày sinh: 13/05/1974 CMND: 164***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 80293 |
Họ tên:
Đỗ Văn Doanh
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 164***400 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80294 |
Họ tên:
Đinh Quốc Việt
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 037******119 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 80295 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 04/10/1995 Thẻ căn cước: 037******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80296 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 037******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80297 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 037******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80298 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyết
Ngày sinh: 21/10/1946 CMND: 161***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ôtô |
|
||||||||||||
| 80299 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 040******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80300 |
Họ tên:
Mai Văn Khánh
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 017******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
