Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80261 |
Họ tên:
Lương Thị Đào
Ngày sinh: 17/11/1951 Thẻ căn cước: 031******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80262 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 02/12/1979 CMND: 031***757 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80263 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 28/10/1958 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 80264 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 12/09/1955 Thẻ căn cước: 031******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80265 |
Họ tên:
Hoàng Trung Công
Ngày sinh: 18/11/1978 Thẻ căn cước: 031******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 80266 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Định
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 031******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80267 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hậu
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 031******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 80268 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 031******357 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 80269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 19/12/1985 Hộ chiếu: 010*****983 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 80270 |
Họ tên:
Trần Trọng Tâm
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 80271 |
Họ tên:
Phạm Minh Thảo
Ngày sinh: 24/08/1972 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80272 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 031******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80273 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vinh
Ngày sinh: 29/05/1960 CMND: 030***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Giao thông, san nền |
|
||||||||||||
| 80274 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 031******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80275 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Luyện
Ngày sinh: 10/05/1979 CMND: 031***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80276 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quyết
Ngày sinh: 04/12/1994 CMND: 187***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80277 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuyến
Ngày sinh: 09/07/1994 CMND: 164***047 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật hóa học (Công nghệ các hợp chất vô cơ) |
|
||||||||||||
| 80278 |
Họ tên:
Mai Duy Phong
Ngày sinh: 23/09/1993 CMND: 173***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học (Máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí) |
|
||||||||||||
| 80279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/09/1995 CMND: 168***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học chuyên ngành máy và thiết bị công nghệ hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 80280 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 17/05/1993 CMND: 212***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học ngành Công nghệ các hợp chất vô cơ |
|
