Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80241 |
Họ tên:
Tào Quốc Hòa
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 215***184 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80242 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đoan
Ngày sinh: 16/10/1977 Thẻ căn cước: 083******099 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80243 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 211***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 80244 |
Họ tên:
Hoàng Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1988 CMND: 273***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 80245 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 30/06/1987 CMND: 311***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80246 |
Họ tên:
Trần Minh Năm
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 211***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80247 |
Họ tên:
Đậu Đình Quý
Ngày sinh: 06/04/1994 CMND: 187***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80248 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 186***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80249 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 300***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80250 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 321***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 80251 |
Họ tên:
Ôn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 16/01/1987 CMND: 311***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80252 |
Họ tên:
Cao Công Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1977 CMND: 025***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80253 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 09/05/1994 CMND: 212***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80254 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1977 Thẻ căn cước: 034******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Điện) |
|
||||||||||||
| 80255 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Xuân Nhật
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 212***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80256 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 044******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80257 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thinh
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 035******620 Trình độ chuyên môn: CĐ Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80258 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuyến
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 272***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 80259 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tiến
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 077******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80260 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Thắng
Ngày sinh: 02/05/1987 CMND: 212***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
