Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80201 |
Họ tên:
Võ Lê Bách
Ngày sinh: 05/05/1992 CMND: 381***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80202 |
Họ tên:
Trương Quang Ngữ
Ngày sinh: 07/05/1987 CMND: 221***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 80203 |
Họ tên:
Trần Văn Họa
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 079******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 80204 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 197***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80205 |
Họ tên:
Đỗ Viết Tiến
Ngày sinh: 18/07/1991 CMND: 173***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 80206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 03/01/1960 Thẻ căn cước: 060******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 80207 |
Họ tên:
Thái Bá Châu
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 285***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 80208 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 245***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80209 |
Họ tên:
Lê Tuấn Triển
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 250***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80210 |
Họ tên:
Phạm Phúc Giang
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công cộng |
|
||||||||||||
| 80211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 02/08/1983 CMND: 272***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80212 |
Họ tên:
Doãn Đức Tân
Ngày sinh: 16/11/1980 CMND: 271***009 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80213 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Bảo
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 271***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80214 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thuận
Ngày sinh: 16/07/1978 CMND: 271***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80215 |
Họ tên:
Bùi Công Chương
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 052******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80216 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 033******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 80217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 01/03/1960 Thẻ căn cước: 025******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 80218 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1984 CMND: 261***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80219 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 125***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80220 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tùng
Ngày sinh: 15/11/1996 CMND: 231***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
