Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8001 |
Họ tên:
Trần Kiêm Tiến
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 046******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8002 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Văn
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 044******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8003 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 044******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8004 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 044******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 8005 |
Họ tên:
Trần Chí Hòa
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 044******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 8006 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hường
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 044******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 8007 |
Họ tên:
Hoàng Cao Thắng
Ngày sinh: 28/11/1977 Thẻ căn cước: 044******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 16/05/1961 Thẻ căn cước: 044******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi; Thac sỹ kỹ thuật Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8009 |
Họ tên:
Phan Văn Đồng
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 044******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8010 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thơ
Ngày sinh: 11/03/1999 Thẻ căn cước: 089******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8011 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 056******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử |
|
||||||||||||
| 8012 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 070******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Nền móng và Công trinh ngầm |
|
||||||||||||
| 8013 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 040******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8014 |
Họ tên:
Nguyễn Sa Di
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 070******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý Môi trường |
|
||||||||||||
| 8015 |
Họ tên:
Nguyễn Duyên Minh Tú
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 079******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8016 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Tịnh
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 052******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 8017 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Chí
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 052******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8018 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trường
Ngày sinh: 24/07/1978 Thẻ căn cước: 094******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8019 |
Họ tên:
Tạ Tấn Phát
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 091******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 8020 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 075******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
