Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8001 |
Họ tên:
Sầm Văn Hậu
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 040******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8002 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 031******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8003 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Pháp
Ngày sinh: 18/10/1997 Thẻ căn cước: 042******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8004 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8005 |
Họ tên:
Đoàn Văn Doanh
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8006 |
Họ tên:
Chu Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 8007 |
Họ tên:
Kiều Quốc An
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 042******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 29/05/1999 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8009 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hương
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 042******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8010 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Chức
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8011 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hiệp
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 040******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8012 |
Họ tên:
Hà Hải Bằng
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 034******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8013 |
Họ tên:
Đỗ Anh Hải
Ngày sinh: 27/06/1982 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình biển và dầu khí |
|
||||||||||||
| 8014 |
Họ tên:
Trần Bình Dương
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8015 |
Họ tên:
Triệu Tiến Hưởng
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 025******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8016 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 034******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 8017 |
Họ tên:
Trần Văn Huân
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8018 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lâm
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 001******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8019 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8020 |
Họ tên:
Lương Văn Sang
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 040******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
