Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80121 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 212***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 80122 |
Họ tên:
Tống Chí Đức
Ngày sinh: 02/03/1984 CMND: 212***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 80123 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80124 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 037******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80125 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nam
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 036******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80126 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 037******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80127 |
Họ tên:
Lê Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 186***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 80128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 12/06/1988 CMND: 168***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80129 |
Họ tên:
Tô Vũ
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 264***777 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80130 |
Họ tên:
Trịnh Công Giang
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 241***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80131 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 072******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80132 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 260***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80133 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 04/07/1975 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80134 |
Họ tên:
Đỗ Trần Thiên Phúc
Ngày sinh: 28/07/1996 CMND: 312***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80135 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 13/03/1996 CMND: 341***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80136 |
Họ tên:
Đỗ Trần Khánh Trình
Ngày sinh: 21/05/1996 CMND: 272***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80137 |
Họ tên:
Lê Song Thụy
Ngày sinh: 13/12/1996 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 80138 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 087******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80139 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 211***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80140 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Minh
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 312***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
