Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 030******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80082 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoài
Ngày sinh: 05/05/1995 CMND: 215***669 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 80083 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 079******280 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80084 |
Họ tên:
Hồ Vũ Ngọc Lân
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 211***229 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80085 |
Họ tên:
Bùi Văn Quốc
Ngày sinh: 10/12/1997 CMND: 312***173 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung Kiên
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 042******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80087 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 08/11/1976 Thẻ căn cước: 079******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 80088 |
Họ tên:
Phạm Lương Ngọc Dương
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 023***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80089 |
Họ tên:
Cao Nguyên Bình
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 023***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 80090 |
Họ tên:
Tôn Thất Toàn
Ngày sinh: 22/08/1972 Thẻ căn cước: 079******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80091 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/06/1979 Thẻ căn cước: 079******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80092 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 12/03/1975 Thẻ căn cước: 079******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80093 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bình
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 023***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 80094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 044******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 80095 |
Họ tên:
Lê Bảo Thịnh
Ngày sinh: 18/05/1973 Thẻ căn cước: 079******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80096 |
Họ tên:
Võ Anh Sang
Ngày sinh: 14/08/1973 Thẻ căn cước: 079******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 80097 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 30/10/1977 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80098 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 221***315 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80099 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 250***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80100 |
Họ tên:
Cao Hoàng Lĩnh
Ngày sinh: 27/08/1989 CMND: 261***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
