Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80061 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 100***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 80062 |
Họ tên:
Mai Văn Trung
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 034******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80063 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 022******966 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80064 |
Họ tên:
Vũ Minh Thái
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 101***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80065 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 022******741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 80066 |
Họ tên:
Lê Xuân Hồng
Ngày sinh: 16/11/1995 CMND: 101***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80067 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80068 |
Họ tên:
Trần Văn Quảng
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 024******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80069 |
Họ tên:
Cao Viết Hùng
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 022******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80070 |
Họ tên:
Vũ Thị Lê
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 030******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 022******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80072 |
Họ tên:
Nguyễn Hợp Toàn
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 030******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80073 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 034******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 80074 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 28/01/1982 CMND: 101***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 80075 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 022******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 80076 |
Họ tên:
Lê Tô Hoài
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 022******896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 80077 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 25/03/1993 CMND: 101***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 80078 |
Họ tên:
Trần Trung Linh
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 031******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80079 |
Họ tên:
Trần Trọng Tường
Ngày sinh: 13/06/1975 Thẻ căn cước: 030******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 80080 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1963 CMND: 100***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
