Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 125***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 80042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 031******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất mỏ |
|
||||||||||||
| 80043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 80044 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 11/06/1987 Thẻ căn cước: 034******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 80045 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 037******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 80046 |
Họ tên:
Phí Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 101***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 80047 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 80048 |
Họ tên:
Trần Công Định
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 80049 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/09/1992 Thẻ căn cước: 022******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 80050 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 80051 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1979 Thẻ căn cước: 034******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 80052 |
Họ tên:
Trần Công Triệu
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 036******177 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật máy thủy khí |
|
||||||||||||
| 80053 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 022******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 80054 |
Họ tên:
Vũ Quang Sử
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 100***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 80055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 030******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80056 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phòng
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 022******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80057 |
Họ tên:
Lại Thế Hùng
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 100***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 80058 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80059 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 21/07/1986 CMND: 100***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế - quản trị doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 80060 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 151***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
