Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 11/04/1977 CMND: 370***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 80002 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Long
Ngày sinh: 13/04/1988 CMND: 221***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80003 |
Họ tên:
Văn Công Thanh
Ngày sinh: 15/07/1974 CMND: 331***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80004 |
Họ tên:
Lê Cảnh Long
Ngày sinh: 07/06/1989 CMND: 273***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80005 |
Họ tên:
Trần Phi Hùng
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 183***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 80006 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phóng
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 033******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80007 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 022******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 80008 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 31/07/1993 Thẻ căn cước: 036******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80009 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quân
Ngày sinh: 09/04/1996 CMND: 145***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 80010 |
Họ tên:
Vũ Huy Quang
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 022******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 80011 |
Họ tên:
Vũ Giang Sơn
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 022******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80012 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 022******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80013 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Linh
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 022******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80014 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 27/08/1968 Thẻ căn cước: 025******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 80015 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Vững
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 100***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 80016 |
Họ tên:
Hoàng Đức Việt
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80017 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Toàn
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80018 |
Họ tên:
Phạm Đức Chúc
Ngày sinh: 09/06/1957 Thẻ căn cước: 030******812 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80019 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thái
Ngày sinh: 14/08/1993 CMND: 101***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80020 |
Họ tên:
Lê Thế Khánh
Ngày sinh: 10/01/1962 Thẻ căn cước: 038******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
