Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7981 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hiếu
Ngày sinh: 13/04/1999 Thẻ căn cước: 075******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7982 |
Họ tên:
Võ Văn Trọng
Ngày sinh: 15/01/1999 Thẻ căn cước: 075******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7983 |
Họ tên:
Lê Văn Hoà
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 052******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7984 |
Họ tên:
Võ Nhất Long
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 044******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7985 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 07/02/1998 Thẻ căn cước: 045******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7986 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 044******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 045******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7988 |
Họ tên:
Ngô Bách Sơn
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 044******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7989 |
Họ tên:
Trịnh Khánh Minh
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 022******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xâydựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7990 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 042******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 7991 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nam
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 044******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7992 |
Họ tên:
Trương Quang Thành
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 046******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 7993 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 044******774 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7994 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1981 Thẻ căn cước: 044******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 7995 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 044******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7996 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 044******750 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7997 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 044******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7998 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Nghị
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 044******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7999 |
Họ tên:
Mai Trọng Cầm
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 044******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8000 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 045******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
