Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7981 |
Họ tên:
Đào Quang Chiến
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7982 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 036******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7983 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7984 |
Họ tên:
Phạm Lan Hương
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 7985 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuật
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 036******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ |
|
||||||||||||
| 7986 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 15/04/1969 Thẻ căn cước: 036******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 7987 |
Họ tên:
Trần Đình Huấn
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7989 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7990 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7991 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 030******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7992 |
Họ tên:
Lê Việt Long
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7993 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tráng
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 040******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7994 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Vinh
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 040******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7995 |
Họ tên:
Hà Tùng Lâm
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 019******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7996 |
Họ tên:
Phạm Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 035******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7997 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 30/06/1989 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7998 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 18/04/2000 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7999 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 034******906 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
