Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 781 |
Họ tên:
Lương Văn Linh
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 024******560 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 782 |
Họ tên:
Đào Như Cao
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 024******967 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 783 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Bình
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 037******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 784 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuạt điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 785 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duyên
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 786 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 037******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 787 |
Họ tên:
Dương Trọng Thủy
Ngày sinh: 15/05/2000 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 788 |
Họ tên:
Hoàng Duy Quang
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 789 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hoài
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 027******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 790 |
Họ tên:
Vũ Viết Ngọc
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 022******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 791 |
Họ tên:
Vũ Trọng Khánh
Ngày sinh: 20/04/1999 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 792 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1998 Thẻ căn cước: 040******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 793 |
Họ tên:
Bùi Trọng Đức
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 030******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 794 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 040******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 795 |
Họ tên:
Quế Minh Hải
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 040******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 796 |
Họ tên:
Giang Đức Hiệp
Ngày sinh: 29/01/1997 Thẻ căn cước: 019******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 797 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 798 |
Họ tên:
Trần Công Diện
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 034******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 799 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tranh
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 044******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 800 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 04/01/2000 Thẻ căn cước: 024******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
