Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 781 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/10/2000 Thẻ căn cước: 056******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ – Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 040******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 785 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 066******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng(kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 786 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 30/05/2000 Thẻ căn cước: 056******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 787 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thảo
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 056******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 788 |
Họ tên:
Diệp Trung Đạt
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 089******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 789 |
Họ tên:
Võ Thanh Thuận Hải
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 079******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 790 |
Họ tên:
Triệu Huỳnh Anh
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 091******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 791 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 089******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 792 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhung
Ngày sinh: 05/01/1991 Thẻ căn cước: 051******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 793 |
Họ tên:
Nguyễn Giác Lâm
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 070******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 794 |
Họ tên:
Lâm Thiện Lương
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 079******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 795 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Dương
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 083******739 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 796 |
Họ tên:
Hồ Văn Phục
Ngày sinh: 29/04/1979 Thẻ căn cước: 046******104 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 797 |
Họ tên:
Hồ Tấn Đạt
Ngày sinh: 12/05/1996 Thẻ căn cước: 080******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 798 |
Họ tên:
Bùi Quốc Đạt
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 054******673 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng chuyên ngành Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 799 |
Họ tên:
Đinh Việt Dũng
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 054******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 800 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tín
Ngày sinh: 20/02/2001 Thẻ căn cước: 054******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
