Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 781 |
Họ tên:
Võ Công Phúc
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 087******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 782 |
Họ tên:
Chu Thiện Nhân
Ngày sinh: 27/10/1992 Thẻ căn cước: 040******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 783 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Anh Tú
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 040******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 784 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giang
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 785 |
Họ tên:
Đặng Đức Phòng
Ngày sinh: 17/07/1978 Thẻ căn cước: 034******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 786 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 031******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 787 |
Họ tên:
Chử Hoài Trung
Ngày sinh: 22/05/1998 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 788 |
Họ tên:
Đào Nhật Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 031******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 789 |
Họ tên:
Ngô Hồ Phương
Ngày sinh: 26/03/1977 Thẻ căn cước: 024******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 790 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1971 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 791 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 022******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 792 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 040******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 793 |
Họ tên:
Trần Lâm Thao
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 040******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 794 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Công
Ngày sinh: 24/02/1991 Thẻ căn cước: 042******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 795 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Sáng
Ngày sinh: 11/08/1967 Thẻ căn cước: 051******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 796 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh Loan
Ngày sinh: 24/03/1978 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 797 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 030******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 798 |
Họ tên:
Phạm Quý Huỳnh
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 031******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 799 |
Họ tên:
Phạm Duy Thuần
Ngày sinh: 02/12/1998 Thẻ căn cước: 034******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 800 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bách
Ngày sinh: 23/11/1995 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
