Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ,chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 62 |
Họ tên:
Dụng Huy Thọ
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 048******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63 |
Họ tên:
Phan Phước Khoa
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 049******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 64 |
Họ tên:
Phan Thị Minh Thảo
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 049******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65 |
Họ tên:
Ngô Xuân Ba
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 049******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66 |
Họ tên:
Ngô Văn Hoà
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 048******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 67 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 040******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 049******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69 |
Họ tên:
Trương Hoàng Dũng
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 082******091 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 70 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 025******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 01/04/1999 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 72 |
Họ tên:
Nguyễn Thăng Long
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 025******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuân
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 011******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 74 |
Họ tên:
Mai Văn Duân
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/05/1977 Thẻ căn cước: 044******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 052******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 78 |
Họ tên:
Cao Xuân Chiến
Ngày sinh: 16/05/1969 Thẻ căn cước: 042******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 79 |
Họ tên:
Cao Trung Kiên
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 044******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 80 |
Họ tên:
Hoàng Giang Nam
Ngày sinh: 02/09/2001 Thẻ căn cước: 044******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành xây dựng cầu đường bộ |
|
