Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 087******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62 |
Họ tên:
Thân Quang Vinh
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 064******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 63 |
Họ tên:
Lê Đức Minh Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 083******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 037******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khải
Ngày sinh: 27/06/2000 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sang
Ngày sinh: 11/06/1997 Thẻ căn cước: 083******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67 |
Họ tên:
Phạm Thế Tuân
Ngày sinh: 14/01/1972 Thẻ căn cước: 087******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 68 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 045******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 69 |
Họ tên:
Hà Quốc Trung
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 089******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hân
Ngày sinh: 01/07/1996 Thẻ căn cước: 080******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71 |
Họ tên:
Hứa Hoàng Minh Khang
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 072******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 72 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Quang
Ngày sinh: 25/06/1996 Thẻ căn cước: 051******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 73 |
Họ tên:
Phan Thị Hằng
Ngày sinh: 09/12/1970 Thẻ căn cước: 070******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 74 |
Họ tên:
Trần Quang Hội
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 060******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75 |
Họ tên:
Đào Đắc Bổng
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 76 |
Họ tên:
Lê Thái Ninh
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 025******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77 |
Họ tên:
Bùi Xuân Chương
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78 |
Họ tên:
Ngô Văn Bảy
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 79 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 045******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80 |
Họ tên:
Lê Tấn tài
Ngày sinh: 06/03/1977 Thẻ căn cước: 082******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
