Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61 |
Họ tên:
VỪ MÍ DÍNH
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 002******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62 |
Họ tên:
ĐẶNG VŨ HOÀNG
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 036******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG THÀNH
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64 |
Họ tên:
VƯƠNG VĂN QUÝ
Ngày sinh: 19/01/1999 Thẻ căn cước: 033******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 65 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ THANH TÂM
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 002******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC TUẤN
Ngày sinh: 26/03/1968 Thẻ căn cước: 002******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67 |
Họ tên:
DƯƠNG THANH HƯỞNG
Ngày sinh: 27/03/1999 Thẻ căn cước: 019******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 035******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 69 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lặc
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 036******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 70 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 011******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71 |
Họ tên:
Phạm Thanh Toàn
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 011******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72 |
Họ tên:
Đỗ Minh Sơn
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 014******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 24/03/2000 Thẻ căn cước: 011******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Hường
Ngày sinh: 06/11/1966 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 024******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Minh
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 77 |
Họ tên:
Phạm Đinh Dương
Ngày sinh: 31/07/1999 Thẻ căn cước: 034******220 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/02/1999 Thẻ căn cước: 031******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80 |
Họ tên:
Trịnh Đặng Thị Phương Linh
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
