Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 014******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 62 |
Họ tên:
Trần Văn Chuyền
Ngày sinh: 05/06/1993 Thẻ căn cước: 026******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 026******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64 |
Họ tên:
Đỗ Hùng Long
Ngày sinh: 13/04/1975 Thẻ căn cước: 025******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 65 |
Họ tên:
Phan Kim Cương
Ngày sinh: 17/07/1971 Thẻ căn cước: 002******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 06/03/1989 Thẻ căn cước: 002******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 68 |
Họ tên:
Trương Xuân Thành
Ngày sinh: 04/08/1998 Thẻ căn cước: 040******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 030******114 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 31/10/1999 Thẻ căn cước: 030******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71 |
Họ tên:
Văn Đức Công
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 044******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 72 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73 |
Họ tên:
Phạm Duy Tiên
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 035******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74 |
Họ tên:
Vũ Đức Vượng
Ngày sinh: 24/01/1974 Thẻ căn cước: 027******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75 |
Họ tên:
Hà Ngọc Tân
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 024******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 034******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77 |
Họ tên:
Vũ Tiến Long
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 034******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT Ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 78 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 13/01/2001 Thẻ căn cước: 024******901 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 027******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 80 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 040******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
