Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79961 |
Họ tên:
Bùi Văn Chí
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 162***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79962 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 31/08/1980 CMND: 100***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79963 |
Họ tên:
Đặng Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 022******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 79964 |
Họ tên:
Phạm Văn Tỉnh
Ngày sinh: 08/06/1983 CMND: 100***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79965 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiệp
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 022******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79966 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng
Ngày sinh: 14/07/1996 Thẻ căn cước: 022******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79967 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Duy
Ngày sinh: 13/11/1996 CMND: 101***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79968 |
Họ tên:
Ngô Gia Lộc
Ngày sinh: 30/12/1972 CMND: 100***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79969 |
Họ tên:
Lê Thị Hà
Ngày sinh: 12/07/1980 CMND: 100***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79970 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 022******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79971 |
Họ tên:
Vũ Anh Phương
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 022******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79972 |
Họ tên:
Trần Thị Miến
Ngày sinh: 17/04/1982 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 79973 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 022******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 79974 |
Họ tên:
Tống Văn Luyến
Ngày sinh: 21/12/1978 CMND: 100***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79975 |
Họ tên:
Trần Đăng Khiêm
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 030******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79976 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 28/11/1987 Thẻ căn cước: 022******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79977 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 022******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79978 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 21/07/1991 CMND: 151***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79979 |
Họ tên:
Phạm Trần Trung
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 022******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79980 |
Họ tên:
Hoàng Thu Thủy
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
