Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79941 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 212***352 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79942 |
Họ tên:
Nguyễn Nhuệ Giang
Ngày sinh: 13/04/1967 CMND: 145***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 79943 |
Họ tên:
Trần Hùng Dũng
Ngày sinh: 15/12/1971 Thẻ căn cước: 022******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 79944 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuyền
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 101***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79945 |
Họ tên:
Phạm Quang Chiêu
Ngày sinh: 11/01/1990 Thẻ căn cước: 031******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79946 |
Họ tên:
Lê Xuân Thủy
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 022******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79947 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bách
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 151***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79948 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dậu
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 022******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79949 |
Họ tên:
Trần Quang Thể
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 131***328 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 79950 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 022******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79951 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 22/06/1991 CMND: 101***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79952 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 022******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79953 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 022******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79954 |
Họ tên:
Đinh Văn Anh
Ngày sinh: 31/01/1991 Thẻ căn cước: 022******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 79955 |
Họ tên:
Lưu Thanh Dũng
Ngày sinh: 04/03/1980 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79956 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyến
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 022******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79957 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quý
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 100***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 79958 |
Họ tên:
Vũ Tiến Cường
Ngày sinh: 05/12/1971 Thẻ căn cước: 022******728 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 79959 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 022******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79960 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 022******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
