Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79921 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bốn
Ngày sinh: 13/03/1960 Thẻ căn cước: 027******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy mỏ |
|
||||||||||||
| 79922 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khánh
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 022******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79923 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hậu
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 022******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 79924 |
Họ tên:
Trần Văn Song
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 022******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79925 |
Họ tên:
Tô Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/11/1990 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79926 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Oanh
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 030******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ; Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 79927 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79928 |
Họ tên:
Đào Sơn Khánh
Ngày sinh: 29/10/1982 CMND: 100***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 79929 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 022******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ và công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 79930 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79931 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1995 Thẻ căn cước: 022******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79932 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thanh
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 100***982 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 79933 |
Họ tên:
Đặng Quang Khoa
Ngày sinh: 15/12/1981 Thẻ căn cước: 035******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 79934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 79935 |
Họ tên:
Bùi Đỗ Tiến Bình
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 022******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79936 |
Họ tên:
Ngô Thùy Dương
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 022******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79937 |
Họ tên:
Trần Nguyên Sơn
Ngày sinh: 21/05/1967 Thẻ căn cước: 030******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79938 |
Họ tên:
Đào Duy Tuyến
Ngày sinh: 19/11/1979 CMND: 012***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 79939 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 034******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 79940 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Minh
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 205***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
