Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79901 |
Họ tên:
Phạm Thái Trung
Ngày sinh: 12/01/1982 CMND: 240***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 79902 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thường
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 022******035 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79903 |
Họ tên:
Mai Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 022******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79904 |
Họ tên:
Trần Trọng Việt Sơn
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 022******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79905 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 038******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79906 |
Họ tên:
Vũ Chí Công
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79907 |
Họ tên:
Lê Văn Tỉnh
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 022******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79908 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Hải
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 022******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 79909 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 100***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79910 |
Họ tên:
Vũ Viết Tính
Ngày sinh: 24/08/1993 CMND: 142***428 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 79911 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 24/01/1972 Thẻ căn cước: 034******287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 79912 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoài
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 022******120 Trình độ chuyên môn: Cao đằng xây dựng |
|
||||||||||||
| 79913 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/03/1978 Thẻ căn cước: 022******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 19/09/1994 CMND: 101***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 79915 |
Họ tên:
Phạm Thành Long
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 022******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất mỏ |
|
||||||||||||
| 79916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 11/08/1985 CMND: 142***564 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 79917 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 16/05/1995 CMND: 101***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79918 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chiến
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 022******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79919 |
Họ tên:
Đinh Văn Thọ
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 022******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79920 |
Họ tên:
Cao Trung Công
Ngày sinh: 25/04/1975 Thẻ căn cước: 022******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
