Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79861 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 09/05/1994 CMND: 212***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79862 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1977 Thẻ căn cước: 034******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Điện) |
|
||||||||||||
| 79863 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Xuân Nhật
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 212***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79864 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 044******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79865 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thinh
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 035******620 Trình độ chuyên môn: CĐ Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79866 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuyến
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 272***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 79867 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tiến
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 077******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79868 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Thắng
Ngày sinh: 02/05/1987 CMND: 212***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 79869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Thạc sỹ Kỹ thuật điện - ĐH Điện Lực) |
|
||||||||||||
| 79870 |
Họ tên:
Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1985 CMND: 172***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79871 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 28/12/1968 CMND: 172***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79872 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/03/1987 Thẻ căn cước: 038******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79873 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hiền
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 038******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79874 |
Họ tên:
Ngô Văn Trung
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 038******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79875 |
Họ tên:
Trương Minh Khoa
Ngày sinh: 25/11/1991 Thẻ căn cước: 038******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79876 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 038******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79877 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khánh
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79878 |
Họ tên:
Lại Quốc Khánh
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79879 |
Họ tên:
Tào Thị Hoàng Nga
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 038******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 79880 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
