Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79821 |
Họ tên:
Dương Minh Vương
Ngày sinh: 02/12/1993 CMND: 272***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 79822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh Thế
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 049******310 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 79823 |
Họ tên:
Danh Lượng
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 091******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79824 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 023***383 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79825 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hưng
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 079******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79826 |
Họ tên:
Hồ Tùng Lâm
Ngày sinh: 15/08/1972 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hận
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 025***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79828 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 31/12/1983 Thẻ căn cước: 048******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79829 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Điểu
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 044******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79830 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Quân
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 221***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79831 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 16/07/1993 CMND: 163***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79832 |
Họ tên:
Dương Công Hân
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 042******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79833 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Định
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 191***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79834 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 049******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 79835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 28/07/1993 CMND: 241***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79836 |
Họ tên:
Vương Đình Kiên
Ngày sinh: 14/02/1992 CMND: 187***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79837 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 264***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79838 |
Họ tên:
Ngô Văn Cường
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 051******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79839 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thi
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 074******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79840 |
Họ tên:
Trương Bình Khương
Ngày sinh: 06/04/1992 CMND: 264***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
