Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79801 |
Họ tên:
Phạm Minh Tráng
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 033******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79802 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thích
Ngày sinh: 22/06/1978 Thẻ căn cước: 033******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79803 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khuê
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 152***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79804 |
Họ tên:
Doãn Đức Anh
Ngày sinh: 22/11/1994 CMND: 145***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79805 |
Họ tên:
Trần Đình Chính
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 033******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79806 |
Họ tên:
La Phúc Vinh
Ngày sinh: 27/12/1988 CMND: 363***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79807 |
Họ tên:
Đào Thanh Tưởng
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 052******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 79808 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Tâm
Ngày sinh: 02/05/1993 CMND: 272***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79809 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 07/08/1971 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79810 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 13/10/1994 CMND: 312***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79811 |
Họ tên:
Lê Thành Tài
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 049******081 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79812 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 13/06/1993 CMND: 024***173 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 79813 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1990 CMND: 230***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79814 |
Họ tên:
Bùi Văn Tonal
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 341***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79815 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hiệp
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 240***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79816 |
Họ tên:
Lê Trung Trực
Ngày sinh: 12/11/1974 CMND: 200***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt & Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 79817 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Tiến
Ngày sinh: 20/08/1971 CMND: 024***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79818 |
Họ tên:
Nguyễn Khang Hải
Ngày sinh: 17/10/1985 CMND: 260***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79819 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hà
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 040******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79820 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 312***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
