Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7961 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thoại
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 054******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyên
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 7963 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiển
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 058******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7964 |
Họ tên:
Trần Anh Quốc
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 049******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7965 |
Họ tên:
Trần Châu Phi
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 072******011 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7966 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 042******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7967 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7968 |
Họ tên:
Lý Trường Thắng
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 094******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7969 |
Họ tên:
Lê Kha
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 075******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7970 |
Họ tên:
Lê Bá Nam
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 075******610 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 7971 |
Họ tên:
Hoàng Hoa Thám
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 044******140 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7972 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thiện
Ngày sinh: 13/10/1999 Thẻ căn cước: 087******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7973 |
Họ tên:
Đinh Hoài San
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 051******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7974 |
Họ tên:
Đàm Thế Song
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7975 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tấn
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 060******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7976 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Phúc
Ngày sinh: 25/08/1998 Thẻ căn cước: 072******960 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7977 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khiêm
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 079******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7978 |
Họ tên:
Trần Trọng Huy
Ngày sinh: 13/12/2000 Thẻ căn cước: 064******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7979 |
Họ tên:
Trương Tấn Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 079******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7980 |
Họ tên:
Trần Vũ Đại
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 075******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
