Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7961 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 087******114 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7963 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thúy
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 010******090 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7964 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 010******272 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 7965 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 27/08/1970 Thẻ căn cước: 015******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7966 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 026******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7967 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7968 |
Họ tên:
Lưu Thị Hương Giang
Ngày sinh: 27/12/1992 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7969 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 012******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7970 |
Họ tên:
Phùng Duy Tài
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 025******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 025******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7972 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 025******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7973 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 21/03/2000 Thẻ căn cước: 015******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7974 |
Họ tên:
Trần Trung Thái
Ngày sinh: 02/09/1999 Thẻ căn cước: 015******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7975 |
Họ tên:
Võ Văn Thái
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 040******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7976 |
Họ tên:
Lã Công Hiến
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 020******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật XD CT GT |
|
||||||||||||
| 7977 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 019******462 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7978 |
Họ tên:
Hoàng Đình Châu
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 040******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7979 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 036******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 7980 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 040******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
