Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79721 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Duy
Ngày sinh: 10/08/1996 CMND: 231***829 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 79722 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 056******223 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 79723 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Phú
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79724 |
Họ tên:
Trình Hữu Thành
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 233***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79725 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 08/04/1995 CMND: 187***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79726 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trí
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 079******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 79727 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Phát
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 082******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79728 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 079******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 79729 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tâm
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 301***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 79730 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 09/08/1979 CMND: 025***461 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79731 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 215***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79732 |
Họ tên:
Trần Hữu Lý
Ngày sinh: 03/09/1990 CMND: 205***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79733 |
Họ tên:
Thái Văn Phong
Ngày sinh: 22/04/1991 Thẻ căn cước: 052******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 79734 |
Họ tên:
Văn Công Hoan
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 040******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79735 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Bình
Ngày sinh: 31/10/1980 CMND: 191***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 79736 |
Họ tên:
Đàng Ngọc Huân
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 264***851 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79737 |
Họ tên:
Lưu Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1994 CMND: 312***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT Công trình XD |
|
||||||||||||
| 79738 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tân
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 031******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79739 |
Họ tên:
Trương Công Bản
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 024***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 79740 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 08/07/1986 CMND: 221***997 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
