Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79701 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dự
Ngày sinh: 02/07/1996 CMND: 264***913 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 79702 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bình
Ngày sinh: 06/01/1997 Hộ chiếu: C57**069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 79703 |
Họ tên:
Trần Quốc Tấn
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 215***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79704 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/02/1975 Thẻ căn cước: 092******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 79705 |
Họ tên:
Cao Quốc Cường
Ngày sinh: 18/11/1991 Hộ chiếu: C20**172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79706 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 08/11/1994 CMND: 331***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79707 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dư
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 215***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79708 |
Họ tên:
Dương Công Thường
Ngày sinh: 18/05/1981 CMND: 272***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79709 |
Họ tên:
Vũ Thành Quyết
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 250***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79710 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Long
Ngày sinh: 23/04/1976 Thẻ căn cước: 087******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 79711 |
Họ tên:
Sử Thiên Bảo
Ngày sinh: 14/07/1992 CMND: 225***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 79712 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tú
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 215***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79713 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thiên
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 205***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 79714 |
Họ tên:
Lê Quyết Định
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 075******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79715 |
Họ tên:
Hà Anh Chiến
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79716 |
Họ tên:
Võ Văn Xuân
Ngày sinh: 16/06/1991 CMND: 215***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79717 |
Họ tên:
Phạm Đình Tâm
Ngày sinh: 06/01/1991 CMND: 215***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79718 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 049******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79719 |
Họ tên:
Bùi Phước Bình
Ngày sinh: 30/12/1994 CMND: 212***706 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 79720 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 04/06/1996 Thẻ căn cước: 077******010 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
