Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 034******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật Trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 79682 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 026******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 79683 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 186***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 79684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 030******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 79685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 035******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 79686 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quyền
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 031******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79687 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 79688 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đạt
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 034******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 79689 |
Họ tên:
Trần Trung
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 111***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 79690 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân
Ngày sinh: 13/04/1983 CMND: 131***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 79691 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 245***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79692 |
Họ tên:
Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 034******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79693 |
Họ tên:
Vũ Trí Minh
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 033******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 79694 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Hùng
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79695 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 79696 |
Họ tên:
Lê Hữu Lâm
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79697 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Khoa
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 211***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79698 |
Họ tên:
Đinh Xuân Tân
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 79699 |
Họ tên:
Đỗ Duy Phương
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 079******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 79700 |
Họ tên:
Trần Quang Phúc
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 221***199 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
