Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79661 |
Họ tên:
Lê Văn Thùy
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 79662 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 30/01/1988 Thẻ căn cước: 030******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79663 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 164***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT-Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79664 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 030******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79665 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 034******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79666 |
Họ tên:
Nguyễn Thiết Hùng
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79667 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 21/08/1978 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 79668 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Việt
Ngày sinh: 04/08/1993 Thẻ căn cước: 027******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79669 |
Họ tên:
Ngô Viết Thành
Ngày sinh: 01/09/1975 CMND: 011***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79670 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1975 Thẻ căn cước: 042******138 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 79671 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nam
Ngày sinh: 31/07/1988 CMND: 125***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79672 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 14/08/1994 CMND: 091***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 79673 |
Họ tên:
Vũ Văn Liên
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 030******770 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 79674 |
Họ tên:
Trương Đăng Thực
Ngày sinh: 27/01/1993 CMND: 187***118 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79675 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 28/12/1993 CMND: 113***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79676 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Lâm
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 038******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79677 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 06/11/1988 Thẻ căn cước: 038******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79678 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 033******402 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 79679 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 164***768 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79680 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 187***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
