Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79641 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Doanh
Ngày sinh: 07/07/1983 CMND: 013***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79642 |
Họ tên:
Lô Văn Tứ
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 186***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 79643 |
Họ tên:
Trần Công Giang
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 79644 |
Họ tên:
Phí Đình Quyền
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 027******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79645 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cầm
Ngày sinh: 08/08/1975 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79646 |
Họ tên:
Trịnh Quang Điện
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 035******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79647 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy
Ngày sinh: 10/03/1996 CMND: 168***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79648 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 163***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 79649 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Luân
Ngày sinh: 17/09/1984 CMND: 121***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79650 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dương
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 168***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79651 |
Họ tên:
Phạm Phú Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 035******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79652 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79653 |
Họ tên:
Ngô Phương Hà
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 012***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79654 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thế
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79655 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 022******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79656 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 79657 |
Họ tên:
Trương Thanh Hải
Ngày sinh: 01/09/1976 CMND: 022***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79658 |
Họ tên:
Vũ Đình Tráng
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 186***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 79659 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thuận
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 030******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79660 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đăng
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
