Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 035******021 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 79622 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 035******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79623 |
Họ tên:
Hoàng Vịnh Long
Ngày sinh: 23/09/1965 CMND: 011***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 79624 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tình
Ngày sinh: 15/09/1977 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 79625 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 186***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79626 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79627 |
Họ tên:
Trần Xuân Lập
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 038******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79628 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 131***234 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 79629 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 008******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điiện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 79630 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79631 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thọ
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 017******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79632 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hấn
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 037******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79633 |
Họ tên:
Trần Minh Hưởng
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 034******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79634 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Tuyến
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 027******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79635 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/01/1978 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 79636 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/05/1988 CMND: 070***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 79637 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 27/04/1960 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quân sự ngành Cầu Quân sự |
|
||||||||||||
| 79638 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phê
Ngày sinh: 01/08/1972 Thẻ căn cước: 035******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79639 |
Họ tên:
Tô Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/06/1972 Thẻ căn cước: 026******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79640 |
Họ tên:
Đặng Dũng
Ngày sinh: 13/05/1982 Thẻ căn cước: 022******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
