Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 09/08/1989 Thẻ căn cước: 038******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79602 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Hường
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 013***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 79603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/10/1979 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 79604 |
Họ tên:
Trương Hữu Kiên
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79605 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 26/04/1972 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79606 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 79607 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hiền
Ngày sinh: 11/07/1980 Thẻ căn cước: 014******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 79608 |
Họ tên:
Bùi Quý Chiến
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79609 |
Họ tên:
Phạm Đức Ngân
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 012***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 79610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 111***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79611 |
Họ tên:
Phạm Thế Đông
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 036******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79612 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Điệp
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 012***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79613 |
Họ tên:
Nguyễn Như Toàn
Ngày sinh: 12/04/1987 Thẻ căn cước: 027******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79614 |
Họ tên:
Phan Trọng Quân
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 027******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79615 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79616 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Phương
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 031***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79617 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 19/10/1977 CMND: 031***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải biển |
|
||||||||||||
| 79618 |
Họ tên:
Đinh Huy Luân
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 037******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79619 |
Họ tên:
Phạm Thế Bính
Ngày sinh: 15/06/1974 Thẻ căn cước: 031******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79620 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu
Ngày sinh: 26/01/1989 Thẻ căn cước: 034******344 Trình độ chuyên môn: Cử nhận Quản trị kinh doanh; Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
