Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79581 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bắc_Thu hồi theo QĐ số 03/QĐ-HCTN-TTĐTBDNNVN ngày 01/2/2024 của Hội cấp thoát nước Việt Nam
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 036******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79582 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 19/08/1970 Thẻ căn cước: 034******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 79583 |
Họ tên:
Mai Trung Hậu
Ngày sinh: 02/12/1976 Thẻ căn cước: 031******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79584 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Quyết
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79586 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79587 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 17/03/1974 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79588 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/02/1974 Thẻ căn cước: 001******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79589 |
Họ tên:
Bùi Hoài Thanh
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 040******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Thiết kế cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79590 |
Họ tên:
Mai Thụy Thúy Kiều
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 079******739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 79591 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Lâm
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 111***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp; Thạc sĩ Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông (Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá) |
|
||||||||||||
| 79592 |
Họ tên:
Dương Danh Việt
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 024******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79593 |
Họ tên:
Hoàng Anh Trung
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79594 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 04/08/1967 Thẻ căn cước: 001******328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79595 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 033******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79596 |
Họ tên:
Trần Đức Sinh
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 030******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79597 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tĩnh
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79598 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 050***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79599 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 037******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79600 |
Họ tên:
Phạm Kiều Hưng
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
