Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7941 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lợi
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 048******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 7942 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 049******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7943 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhàn
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 040******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 7944 |
Họ tên:
Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 045******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7945 |
Họ tên:
Thái Bá Anh
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 048******139 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 7946 |
Họ tên:
Cao Thị Hoa
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7947 |
Họ tên:
Phan Thị Khánh Hòa
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 048******517 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường - Chuyên ngành Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 7948 |
Họ tên:
Lê Phước Hội
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 049******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7949 |
Họ tên:
Tán Thị Như Bình
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 048******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7950 |
Họ tên:
Huỳnh Tuyên Vũ
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 048******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 7951 |
Họ tên:
Hoàng Hồ Thùy Linh
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 048******191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7952 |
Họ tên:
Mai Thị Kim Yến
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 048******713 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7953 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quang
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 079******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7954 |
Họ tên:
Phạm Mai Hưng
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 072******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7955 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cảnh
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 035******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7956 |
Họ tên:
Đinh Như Khánh
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 045******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7957 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 082******443 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7958 |
Họ tên:
Mai Văn Minh Trơn
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 082******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước (cấp thoát nước và môi trường) |
|
||||||||||||
| 7959 |
Họ tên:
Tô Thị Diễm Thy
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 087******862 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7960 |
Họ tên:
Dương Minh Triết
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 082******020 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
