Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7941 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/10/1973 Thẻ căn cước: 038******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7942 |
Họ tên:
Trần Quang Tân
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 038******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7943 |
Họ tên:
Phạm Bình Dương
Ngày sinh: 22/01/1993 Thẻ căn cước: 031******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7944 |
Họ tên:
Hoàng Phương Anh
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 030******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7945 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hữu
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 040******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Tự động |
|
||||||||||||
| 7946 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 035******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7947 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 040******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7948 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hiệp
Ngày sinh: 08/06/2000 Thẻ căn cước: 079******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7949 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 066******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7950 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lưu
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 026******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7951 |
Họ tên:
Lê Hoàng An
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 087******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7952 |
Họ tên:
Trần Gia Thịnh
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 075******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 042******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7954 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 074******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7955 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 052******584 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7956 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy
Ngày sinh: 12/02/2000 Thẻ căn cước: 060******950 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7957 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 074******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7958 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 052******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7959 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 23/12/1999 Thẻ căn cước: 056******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7960 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 051******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
