Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79561 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Bích
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 038******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79562 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 182***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 79563 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 040******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79564 |
Họ tên:
Tạ Vũ Hải
Ngày sinh: 03/01/1979 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 79565 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 07/01/1981 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị điện trong CN và GTVT ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 79566 |
Họ tên:
Đặng Đình Dũng
Ngày sinh: 09/01/1982 CMND: 182***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79567 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lợi
Ngày sinh: 16/02/1983 CMND: 162***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 08/06/1978 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79569 |
Họ tên:
Đỗ Đức Huy
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 122***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79570 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 162***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79571 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 034******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 79572 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lộc
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 182***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79573 |
Họ tên:
Lê Việt Thắng
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 79574 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngọc Nhung
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 113***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 79575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệm
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79576 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức Anh
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 038******847 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 79577 |
Họ tên:
Ngô Văn Quân
Ngày sinh: 19/03/1969 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngắn hạn 3,5 năm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 79578 |
Họ tên:
Ninh Văn Hảo
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 037******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79579 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 25/07/1975 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79580 |
Họ tên:
Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 23/06/1989 CMND: 186***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Kỹ thuật đô và tin học công nghiệp |
|
