Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79541 |
Họ tên:
Phạm Thành Đức
Ngày sinh: 17/03/1972 CMND: 211***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79542 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Cường
Ngày sinh: 15/06/1971 Thẻ căn cước: 079******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79543 |
Họ tên:
Phan Gia Tiểu Long
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 024***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 79544 |
Họ tên:
Doãn Thạch Vũ
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 025***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79545 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quốc
Ngày sinh: 27/03/1986 CMND: 250***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng địa chính |
|
||||||||||||
| 79546 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 11/08/1975 Thẻ căn cước: 040******495 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học (ngành Sư phạm kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 79547 |
Họ tên:
Trần Thế Quang
Ngày sinh: 27/11/1980 CMND: 211***707 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Ngành: Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 79548 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/03/1962 Thẻ căn cước: 036******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79549 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phước
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 036******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và QL dự án |
|
||||||||||||
| 79550 |
Họ tên:
Lương Văn Thành
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 042******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79551 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 030******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 79552 |
Họ tên:
Bế Khánh Cương
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 080***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79553 |
Họ tên:
Phạm Thế Thuần
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 034******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79554 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79555 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 02/10/1971 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường ngắn hạn 3,5 năm ngành Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 79556 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 20/05/1975 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79557 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 025******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79558 |
Họ tên:
Đặng Trung Thành
Ngày sinh: 08/07/1985 Thẻ căn cước: 014******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79559 |
Họ tên:
Đặng Công Quân
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 042******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 79560 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
