Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79521 |
Họ tên:
PHẠM HỒNG LINH
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 096******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79522 |
Họ tên:
LÊ GIANG THANH
Ngày sinh: 09/07/1992 CMND: 381***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79523 |
Họ tên:
QUÁCH VỦ KIA
Ngày sinh: 06/11/1989 CMND: 381***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 79524 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH TOÀN
Ngày sinh: 22/07/1974 CMND: 380***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79525 |
Họ tên:
LÊ THANH QUANG
Ngày sinh: 06/05/1979 CMND: 385***765 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79526 |
Họ tên:
TRẦN VĂN KÍNH
Ngày sinh: 13/06/1971 CMND: 380***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79527 |
Họ tên:
Đoàn Phạm Quyết
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 186***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79528 |
Họ tên:
Đào Khánh Ngọc
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 023***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 79529 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật , Kỹ sư Trắc địa Mỏ và Công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 79530 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1972 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình biển |
|
||||||||||||
| 79531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 089******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 79532 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/05/1985 CMND: 351***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79533 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diệm
Ngày sinh: 15/12/1989 CMND: 221***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 79534 |
Họ tên:
Lương Ngọc Huệ
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 205***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79535 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tùng
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 022******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 79536 |
Họ tên:
Phạm Thống Nhất
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 054******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79537 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/03/1979 Thẻ căn cước: 079******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 79538 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 241***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 79539 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vũ
Ngày sinh: 30/07/1984 CMND: 240***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79540 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Chữ
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 035******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
