Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79501 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ THANH
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 381***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79502 |
Họ tên:
VÕ CHÍ NGUYỆN
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 096******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 79503 |
Họ tên:
TRẦN THANH CẦN
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 096******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 79504 |
Họ tên:
TRẦN THỊ HẬU
Ngày sinh: 12/11/1978 Hộ chiếu: 961*****175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79505 |
Họ tên:
HOÀNG ANH THẮNG
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 381***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 79506 |
Họ tên:
HỒ LÝ HUỲNH
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 096******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 79507 |
Họ tên:
CHÂU PHƯỚC TƯỜNG
Ngày sinh: 30/04/1975 CMND: 385***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79508 |
Họ tên:
TRẦN HỮU CƯỜNG
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 381***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 79509 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC SƠN
Ngày sinh: 23/03/1994 CMND: 381***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79510 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH KHƯƠNG
Ngày sinh: 01/07/1979 CMND: 381***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79511 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HUẤN
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 095******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79512 |
Họ tên:
HỒ VĂN PHÁT
Ngày sinh: 19/02/1977 Thẻ căn cước: 082******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79513 |
Họ tên:
LƯỢNG KIỂN RỎ
Ngày sinh: 10/12/1981 CMND: 301***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79514 |
Họ tên:
MAI VĂN TOAN
Ngày sinh: 01/05/1967 Thẻ căn cước: 036******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79515 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC LUÂN
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 096******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 79516 |
Họ tên:
DƯ THẾ VINH
Ngày sinh: 14/07/1993 CMND: 381***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79517 |
Họ tên:
HUỲNH MINH THUẬN
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 381***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79518 |
Họ tên:
LÊ MINH QUANG
Ngày sinh: 18/11/1980 CMND: 381***163 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79519 |
Họ tên:
VÕ MINH TUẤN
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 381***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79520 |
Họ tên:
VÕ TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 30/01/1985 CMND: 382***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
