Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79481 |
Họ tên:
TRỪ TRUNG TÍN
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 082******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79482 |
Họ tên:
TRẦN THANH MINH
Ngày sinh: 13/05/1982 CMND: 191***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp - công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 79483 |
Họ tên:
TRẦN THÂN
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 215***114 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 79484 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TÍN
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 052******239 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 79485 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngày sinh: 18/03/1980 CMND: 211***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79486 |
Họ tên:
Hà Văn Bản
Ngày sinh: 20/11/1970 Thẻ căn cước: 019******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79487 |
Họ tên:
TRẦN QUANG MINH
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 381***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79488 |
Họ tên:
NGUYỄN TRIỆU TIẾN
Ngày sinh: 25/03/1994 CMND: 381***601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 79489 |
Họ tên:
LÊ ĐỨC LUÂN
Ngày sinh: 18/09/1975 Hộ chiếu: 350*****124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 79490 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG TÂM
Ngày sinh: 17/12/1974 CMND: 380***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 79491 |
Họ tên:
CHÂU ÂU
Ngày sinh: 16/11/1989 CMND: 381***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79492 |
Họ tên:
PHẠM TRƯỜNG ĐỜI
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 381***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 79493 |
Họ tên:
NGUYỄN NAM PHƯƠNG
Ngày sinh: 03/08/1975 Thẻ căn cước: 096******749 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79494 |
Họ tên:
ĐOÀN TẤN THƯỜNG
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 381***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng; Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79495 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN DÌNH
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 381***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79496 |
Họ tên:
LÊ ĐẶNG CHÍ LINH
Ngày sinh: 08/09/1994 CMND: 381***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 79497 |
Họ tên:
VÕ CHÍ THANH
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 381***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79498 |
Họ tên:
HUỲNH THÁI BẢO
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 096******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79499 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN TOÀN
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 381***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79500 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẢO
Ngày sinh: 21/09/1971 Thẻ căn cước: 096******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
