Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79461 |
Họ tên:
Hồ Viết Viễn
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 221***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79462 |
Họ tên:
Lê Đình Châu
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 240***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79463 |
Họ tên:
Đặng Bá Dương
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 240***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79464 |
Họ tên:
Trương Văn Thọ
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 038******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79465 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thái
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 051******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79466 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79467 |
Họ tên:
Trần Quang Đạo
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 034******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79468 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 068******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 79469 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lân
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 221***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Thủy nông - cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 79470 |
Họ tên:
Phạm Trung Hải
Ngày sinh: 13/07/1982 CMND: 331***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79471 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 15/09/1980 CMND: 023***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 79472 |
Họ tên:
Ngô Như Pháp
Ngày sinh: 12/11/1978 CMND: 212***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79473 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trà Vịnh
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 060******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 79474 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/08/1959 Thẻ căn cước: 035******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79475 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 034******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79476 |
Họ tên:
HUỲNH THANH HIỀN
Ngày sinh: 23/04/1987 CMND: 215***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79477 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HOANG
Ngày sinh: 17/02/1990 CMND: 215***521 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 79478 |
Họ tên:
LÝ THÁI THOÀNG
Ngày sinh: 18/08/1991 CMND: 215***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79479 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH LƯU
Ngày sinh: 24/02/1992 CMND: 215***493 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 79480 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN THAO
Ngày sinh: 30/12/1987 CMND: 211***996 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
