Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79421 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 10/09/1978 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 79422 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 145***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 79423 |
Họ tên:
Trần Đình Cương
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 040******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79424 |
Họ tên:
Bùi Chí Vũ
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 381***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79425 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thiện
Ngày sinh: 28/03/1981 CMND: 311***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79426 |
Họ tên:
Lưu Thành Trí
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 079******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79427 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79428 |
Họ tên:
Đặng Thế Triều
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 211***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79429 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Thành
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 221***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79430 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 186***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 79431 |
Họ tên:
Nguyễn Công Định
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 052******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79432 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lữ
Ngày sinh: 05/01/1990 CMND: 290***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 79433 |
Họ tên:
Đoàn Duy Khánh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 060******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79434 |
Họ tên:
Trần Văn Ban
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 212***546 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Chuyên ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 79435 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 038******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79436 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 068******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79437 |
Họ tên:
Võ Quốc Thắng
Ngày sinh: 22/10/1985 CMND: 025***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79438 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vỹ
Ngày sinh: 07/03/1980 CMND: 211***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79439 |
Họ tên:
Lê Quốc Hiệp
Ngày sinh: 20/01/1978 Thẻ căn cước: 079******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa-cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79440 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nam
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 241***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
