Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79401 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 038******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79402 |
Họ tên:
Võ Công Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 271***270 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79403 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Loan
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 075******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 79404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 03/09/1972 Thẻ căn cước: 038******593 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79405 |
Họ tên:
Vũ Hữu Chương
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 042******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79406 |
Họ tên:
Võ Hoàng Anh Kiệt
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 211***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 79407 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trứ
Ngày sinh: 25/05/1985 CMND: 023***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79408 |
Họ tên:
Thân Thế An
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 250***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79409 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Triệu
Ngày sinh: 18/01/1981 CMND: 211***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79410 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/03/1989 CMND: 172***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 79411 |
Họ tên:
Trần Khánh Hảo
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 044******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79412 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 09/06/1979 CMND: 240***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79413 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trang
Ngày sinh: 11/05/1986 CMND: 212***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79414 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Văn
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 095******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79415 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 064******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79416 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Trí
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 079******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 79417 |
Họ tên:
Huỳnh Bình Phi
Ngày sinh: 11/08/1988 CMND: 285***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 79418 |
Họ tên:
Hồ Xuân Thiện
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 215***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79419 |
Họ tên:
Mai Phúc Đà
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 036******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 79420 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 22/09/1984 CMND: 026***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
