Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79381 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vượng
Ngày sinh: 01/04/1971 Thẻ căn cước: 040******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 79382 |
Họ tên:
Lê Phong Vũ
Ngày sinh: 02/08/1969 CMND: 022***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 79383 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 280***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79384 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiền
Ngày sinh: 18/11/1980 CMND: 272***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 79385 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 058******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 79386 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bình
Ngày sinh: 24/01/1973 Thẻ căn cước: 087******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 79387 |
Họ tên:
Trương Văn Chương
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 052******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79388 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Tấn
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 225***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79389 |
Họ tên:
Lương Thiện Bảo Định
Ngày sinh: 25/05/1986 CMND: 311***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79390 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 04/05/1989 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt- Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 79391 |
Họ tên:
Đỗ Việt Phương
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 024******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79392 |
Họ tên:
Lại Hải Châu
Ngày sinh: 28/06/1978 CMND: 113***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79393 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Tâm
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 271***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79394 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 03/03/1987 CMND: 024***763 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị/ Thạc sỹ Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 79395 |
Họ tên:
Tôn Hoài Văn
Ngày sinh: 04/09/1972 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện ngành chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 79396 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thịnh
Ngày sinh: 03/12/1986 CMND: 311***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79397 |
Họ tên:
Lê Nhân Hiến
Ngày sinh: 28/04/1979 Thẻ căn cước: 060******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79398 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 205***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79399 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 05/01/1987 CMND: 025***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 79400 |
Họ tên:
Hồ Xuân Triều
Ngày sinh: 09/04/1987 Thẻ căn cước: 079******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
