Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 033******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 06/11/1979 Thẻ căn cước: 056******078 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 7923 |
Họ tên:
Tưởng Chí Nhân
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 083******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 052******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7925 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 075******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7926 |
Họ tên:
Bùi Thị Hải
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7927 |
Họ tên:
Dương Xuân Vinh
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 079******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7928 |
Họ tên:
Phạm Linh Trung
Ngày sinh: 24/04/1988 Thẻ căn cước: 080******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7929 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Tuyết
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 052******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7930 |
Họ tên:
Hồ Văn Nguyên
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 056******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7931 |
Họ tên:
Đỗ Thành Vinh
Ngày sinh: 29/01/1997 Thẻ căn cước: 056******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7932 |
Họ tên:
Đỗ Thành Hiếu Thắng
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 056******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7933 |
Họ tên:
Dương Trung Thạnh
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 092******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 7934 |
Họ tên:
Đạo Dương Dạ Thảo
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 058******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7935 |
Họ tên:
Huỳnh Hiếu Thảo
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 092******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 7936 |
Họ tên:
Cao Thị Cẩm Thu
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 072******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7937 |
Họ tên:
Lương Trần Đông
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 040******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 7938 |
Họ tên:
Thái Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 042******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7939 |
Họ tên:
Thái Duy Khánh
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7940 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
