Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7921 |
Họ tên:
Đỗ Khả Tú
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7922 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 038******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7923 |
Họ tên:
Tạ Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 031******546 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 7924 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 022******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7925 |
Họ tên:
Võ Khánh Hoàn
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 042******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7926 |
Họ tên:
Đinh Duy Khánh
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 036******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 033******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7928 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 034******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7930 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7931 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Thành
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7932 |
Họ tên:
Bùi Nhất Hoàng
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 7933 |
Họ tên:
Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 037******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7934 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Sơn
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, Điện tử (ngành điện) |
|
||||||||||||
| 7935 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạt
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 7936 |
Họ tên:
Vũ Thành Duy
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 017******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7937 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 07/11/2000 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 7938 |
Họ tên:
Đoàn Khương Hoạt
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 022******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 7939 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 030******031 Trình độ chuyên môn: Cư nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 7940 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hồng
Ngày sinh: 07/06/1965 Thẻ căn cước: 031******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
