Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79361 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/04/1970 CMND: 025***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 79362 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79363 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 06/07/1978 Thẻ căn cước: 079******549 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 79364 |
Họ tên:
Lê Thiện Vũ
Ngày sinh: 20/07/1975 CMND: 197***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 79365 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 340***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79366 |
Họ tên:
Võ Văn Ngợi
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 205***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 79367 |
Họ tên:
Hà Duy Tân
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 341***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79368 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sự
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 046******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79369 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hưng
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 273***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79370 |
Họ tên:
Trương Đức Nam
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 049******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79371 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 14/12/1983 CMND: 250***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79372 |
Họ tên:
Phan Cao Trung
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 089******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy điện - Thủy lợi - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79373 |
Họ tên:
Trần Duy Khanh
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 060******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79374 |
Họ tên:
Điều Anh Quốc
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 331***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79375 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Tú
Ngày sinh: 17/09/1978 Thẻ căn cước: 075******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 79376 |
Họ tên:
Lê Anh Dục
Ngày sinh: 16/05/1987 CMND: 221***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79377 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: 042******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79378 |
Họ tên:
Lê Thái Tri
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 273***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79379 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/06/1976 Thẻ căn cước: 080******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79380 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 034******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
