Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79321 |
Họ tên:
Phạm Đỗ Duy Hải
Ngày sinh: 27/03/1974 CMND: 201***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây cơ khí tàu thuyền |
|
||||||||||||
| 79322 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hậu
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 221***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79323 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 079******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79324 |
Họ tên:
Phan Thúc Kháng
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 301***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79325 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lâm
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 037******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79326 |
Họ tên:
Đặng Nam Phong
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 023***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 79327 |
Họ tên:
Hà Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 031******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 79328 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Duy
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 250***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu khí – Địa chất Môi trường |
|
||||||||||||
| 79329 |
Họ tên:
Lê Văn Tuân
Ngày sinh: 03/01/1988 CMND: 215***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79330 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trì
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 206***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79331 |
Họ tên:
Tạ Trần Tâm
Ngày sinh: 23/12/1977 CMND: 023***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 79332 |
Họ tên:
Trương Minh Trí
Ngày sinh: 13/07/1969 Thẻ căn cước: 079******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 79333 |
Họ tên:
Hồ Dũng
Ngày sinh: 25/04/1973 CMND: 025***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 79334 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 27/08/1981 CMND: 273***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79335 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 290***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất- dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 79336 |
Họ tên:
Lê Trọng Thi
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 264***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79337 |
Họ tên:
Trần Minh Tập
Ngày sinh: 02/06/1981 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 79338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 321***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 79339 |
Họ tên:
Thạch Minh Hoàng Chí
Ngày sinh: 01/05/1972 CMND: 022***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79340 |
Họ tên:
Lê Thể Vy
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 091******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và công trình biển |
|
