Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79301 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hà
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 040******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 79302 |
Họ tên:
Phạm Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 051******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79303 |
Họ tên:
Tống Việt Tạo
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 197***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79304 |
Họ tên:
Beazley Gary John
Ngày sinh: 17/11/1964 CMND: 520***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 79305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 172***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79306 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phạm Tiến
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79307 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Quang
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 212***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 79308 |
Họ tên:
Ngô Đinh Tài
Ngày sinh: 07/02/1986 CMND: 230***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79309 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79310 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 075******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 79311 |
Họ tên:
Võ Hoàng Ân
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 087******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79312 |
Họ tên:
Wells Stephen Paul
Ngày sinh: 26/09/1961 CMND: 518***676 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 79313 |
Họ tên:
Valerie Chapman
Ngày sinh: 05/03/1961 CMND: 120***244 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 79314 |
Họ tên:
Pelleterat De Borde Thierry
Ngày sinh: 13/07/1961 Hộ chiếu: 15F***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79315 |
Họ tên:
John Leyden
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 543***196 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng mô phỏng bằng máy tính |
|
||||||||||||
| 79316 |
Họ tên:
Graham Charles Bancroft
Ngày sinh: 16/01/1971 Hộ chiếu: DN7**035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dận dụng |
|
||||||||||||
| 79317 |
Họ tên:
Urs Hauptstein
Ngày sinh: 23/03/1970 Hộ chiếu: C5L***WMZ Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 79318 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 370***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79319 |
Họ tên:
Trần Trọng Quy
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79320 |
Họ tên:
Tô Hoài Vinh
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 264***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
