Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79281 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nghĩa
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 072******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 79282 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Xuyên
Ngày sinh: 29/11/1989 CMND: 331***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79283 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Hiển
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 271***982 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 79284 |
Họ tên:
Phan Hữu Lộc
Ngày sinh: 08/08/1990 CMND: 342***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79285 |
Họ tên:
Giang Việt Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/04/1995 Thẻ căn cước: 079******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 06/04/1983 CMND: 121***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79287 |
Họ tên:
Đàng Ngọc Võng
Ngày sinh: 30/06/1970 CMND: 264***278 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ thiết bị, mạng, nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 79288 |
Họ tên:
Trần Nguyên Thảo
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 230***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành kỹ thuật môi trường) |
|
||||||||||||
| 79289 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lương
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 087******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79290 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 23/01/1981 CMND: 182***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79291 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 211***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79292 |
Họ tên:
Luciani Gregory
Ngày sinh: 25/05/1986 Hộ chiếu: 16C***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 79293 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chánh
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 023***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 79294 |
Họ tên:
Phan Minh Tâm
Ngày sinh: 19/06/1987 CMND: 311***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79295 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tam Long
Ngày sinh: 15/04/1976 CMND: 023***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79296 |
Họ tên:
Trần Sơn Bình
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 201***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 79297 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1976 CMND: 022***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 79298 |
Họ tên:
Nguyễn Hàn Long Tử
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 264***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79299 |
Họ tên:
Trần Việt Triều
Ngày sinh: 10/05/1976 Thẻ căn cước: 092******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79300 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Trường
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 272***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
