Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79261 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 034******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79262 |
Họ tên:
Lưu Tam Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 311***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79263 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Minh Quân
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 075******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 79264 |
Họ tên:
Bùi Bảo Dũng
Ngày sinh: 17/05/1977 CMND: 280***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79265 |
Họ tên:
Lê Trọng Bằng
Ngày sinh: 17/06/1982 Thẻ căn cước: 014******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79266 |
Họ tên:
Lê Văn Viên
Ngày sinh: 29/05/1977 CMND: 023***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79267 |
Họ tên:
Phạm Công Nghiệp
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 371***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79268 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 05/02/1980 CMND: 023***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 79269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 264***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79270 |
Họ tên:
Lâm Phùng Sang
Ngày sinh: 27/06/1980 CMND: 370***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 79271 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 09/05/1984 CMND: 205***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 79272 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh Nguyên
Ngày sinh: 09/04/1980 Thẻ căn cước: 040******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 79273 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1974 Thẻ căn cước: 079******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79274 |
Họ tên:
Trần Thanh Vũ
Ngày sinh: 14/07/1976 CMND: 311***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 79275 |
Họ tên:
Vũ Văn Thưởng
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79276 |
Họ tên:
Phạm Duy Tuân
Ngày sinh: 29/02/1976 Thẻ căn cước: 033******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 79277 |
Họ tên:
Lê Quốc Kỳ
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 025***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) Thạc sỹ Xây dựng công trình ngầm, mỏ và các công trình đặc biệt |
|
||||||||||||
| 79278 |
Họ tên:
Trần Đại lượng
Ngày sinh: 27/12/1985 Thẻ căn cước: 035******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 79279 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 056******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 79280 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 13/04/1971 CMND: 024***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
