Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79221 |
Họ tên:
Đào Tăng Định
Ngày sinh: 21/07/1983 CMND: 211***525 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kinh tế xây dựng; Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp); Kỹ sư kinh tế xây dựng (ngành kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 79222 |
Họ tên:
Hà Thanh Lợi
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 212***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Công nghệ nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 79223 |
Họ tên:
Phan Hữu Lĩnh
Ngày sinh: 21/06/1987 CMND: 186***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành: Công nghệ nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 79224 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 04/01/1975 CMND: 225***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ (Ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 79225 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú
Ngày sinh: 13/07/1984 CMND: 186***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (ngành kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 79226 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 194***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79227 |
Họ tên:
Hồ Văn Phong
Ngày sinh: 06/07/1986 Thẻ căn cước: 042******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79228 |
Họ tên:
Bành Đức Hoài
Ngày sinh: 12/08/1971 CMND: 023***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 79229 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Long Hậu
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 066******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79230 |
Họ tên:
Trang Thanh Hân
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 087******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 79231 |
Họ tên:
Võ Đình Lĩnh
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 201***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79232 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo
Ngày sinh: 09/07/1961 Thẻ căn cước: 046******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79233 |
Họ tên:
Mã Khắc Huy
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 091******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 79234 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quyên
Ngày sinh: 28/09/1979 CMND: 351***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 79235 |
Họ tên:
Trần Văn Thi
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 040******081 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79236 |
Họ tên:
Phan Thanh Thịnh
Ngày sinh: 26/03/1978 CMND: 025***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79237 |
Họ tên:
Lê Đức Tuân
Ngày sinh: 11/03/1977 CMND: 025***884 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79238 |
Họ tên:
Bùi Quốc Quân
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 040******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 79239 |
Họ tên:
Lương Ngọc Cường
Ngày sinh: 23/05/1978 Thẻ căn cước: 040******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79240 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Quang
Ngày sinh: 12/03/1978 Thẻ căn cước: 086******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật Điện – Điện tử) |
|
