Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79201 |
Họ tên:
Lê Đỗ Khoa Trường
Ngày sinh: 29/06/1985 CMND: 025***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79202 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 264***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79203 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 01/07/1981 CMND: 211***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79204 |
Họ tên:
Ngô Lê Thành Quang
Ngày sinh: 07/10/1983 CMND: 201***275 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình giao thông; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79205 |
Họ tên:
Trương Đức Hạnh
Ngày sinh: 06/08/1969 Thẻ căn cước: 052******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 79206 |
Họ tên:
Cao Viết Cường
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 194***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79207 |
Họ tên:
Trần Văn Ngon
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 025***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng giao thông (Ngành: Cơ khí chuyên dùng) |
|
||||||||||||
| 79208 |
Họ tên:
Đinh Cẩm Giang
Ngày sinh: 23/05/1983 CMND: 024***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Thạc sĩ Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 79209 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 087******249 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 79210 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 09/03/1975 CMND: 024***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79211 |
Họ tên:
Lê Trọng Hải
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 079******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Công nghệ kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 79212 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nguyên
Ngày sinh: 29/06/1981 CMND: 164***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Điện khí hóa và Cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 79213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 051******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Công nghệ nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 79214 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/09/1970 CMND: 261***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79215 |
Họ tên:
Trần Duy Phương
Ngày sinh: 17/11/1986 CMND: 261***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79216 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Linh
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 051******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79217 |
Họ tên:
Phạm Vũ Thương
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 331***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79218 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Ngạn
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 040******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 79219 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 24/04/1987 CMND: 186***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 79220 |
Họ tên:
Trương Minh Tấn
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 023***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Điện - điện tử) |
|
