Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7901 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Minh
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7902 |
Họ tên:
Nguyễn An Hòa
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 7903 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bình
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 087******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7904 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 038******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7905 |
Họ tên:
Đinh Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 068******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7906 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 083******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7907 |
Họ tên:
Võ Chí Tâm
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 075******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7908 |
Họ tên:
Nguyễn Như Cẩm
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 052******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7909 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Đức
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 077******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7910 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Khoa
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 092******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7911 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 092******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 7912 |
Họ tên:
Huỳnh Tiểu Tố Trinh
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 051******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7913 |
Họ tên:
Lê Thị Trang
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7914 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phong
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 060******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7915 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 087******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình. |
|
||||||||||||
| 7916 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tám
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 054******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7917 |
Họ tên:
Trần Công Mỹ
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 049******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 7918 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 072******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7919 |
Họ tên:
Dương Hữu Quang
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 049******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7920 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1977 Thẻ căn cước: 092******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
